Hiện tượng máy bơm mỡ điện (bao gồm cả dòng cắm điện 220V và máy dùng pin) vẫn có tiếng mô tơ hoạt động ro ro nhưng mỡ hoàn toàn không thoát ra ở đầu súng bơm là sự cố kỹ thuật rất phổ biến tại các gara sửa chữa và phân xưởng sản xuất. Nếu người vận hành tiếp tục giữ cò súng và ép máy chạy trong tình trạng này, mô tơ sẽ nhanh chóng quá nhiệt dẫn đến cháy cuộn dây đồng hoặc làm hỏng bánh răng truyền động. Xác định chính xác nguyên nhân và áp dụng đúng quy trình xử lý sẽ giúp thiết bị phục hồi áp lực nén nhanh chóng và tránh tốn kém chi phí sửa chữa.
Lực nén của máy bơm mỡ chạy điện được tạo ra từ cơ chế biến chuyển động quay của mô tơ thành chuyển động tịnh tiến của piston nén cao áp. Khi động cơ vẫn quay nhưng mỡ không ra, sự cố thường bắt nguồn từ 5 lỗi cốt lõi sau:
Đây là nguyên nhân chiếm hơn 70% các trường hợp máy không đẩy được mỡ ra ngoài, thường xuất hiện ngay sau khi nạp mỡ mới vào thùng chứa. Khi người dùng xúc mỡ vào bình không đều hoặc không ấn tấm ép cao su sát xuống đáy, các khoảng trống không khí (túi khí) sẽ hình thành xen kẽ trong khối mỡ đặc. Khi piston di chuyển, nó chỉ nén và xả luồng khí rỗng thay vì hút mỡ, khiến áp suất thủy lực không thể thiết lập được để đẩy mỡ đi vào đường ống cao áp.

Ở cụm đầu nén hoặc dưới đáy ty bơm luôn có hệ thống van một chiều (gồm một viên bi thép nhỏ và lò xo định vị). Van này có nhiệm vụ mở ra để hút mỡ vào buồng nén và đóng kín lại khi piston đẩy mỡ ra súng. Sau một thời gian vận hành, nếu mỡ cũ bị biến chất, vón cục hoặc lẫn hạt cát, mạt sắt, dị vật sẽ chèn vào khe hở làm kẹt cứng viên bi. Khi van một chiều bị hở, mỡ bị đẩy ngược trở lại thùng chứa thay vì đi lên đường ống dẫn.
Khối mỡ bôi trơn tồn đọng lâu ngày trong lòng ống mềm hoặc tại các chấu kẹp của đầu súng rất dễ bị khô cứng lại thành dạng sáp do tiếp xúc với nhiệt độ môi trường. Ngoài ra, việc người thợ vô tình kéo gập ống dẫn cao áp làm gãy lớp lõi thép gia cường bên trong cũng làm tắc nghẽn hoàn toàn đường đi của dòng mỡ. Khi đó, dù máy tạo ra áp suất cực lớn nhưng mỡ vẫn bị chặn lại trước khi chạm tới đầu súng.
Mỗi dòng máy bơm mỡ điện đều được thiết kế để tương thích với các cấp độ mỡ tiêu chuẩn (thường là NLGI số 1 hoặc số 2). Nếu xưởng sử dụng loại mỡ quá đặc (NLGI số 3 trở lên) hoặc vận hành máy trong điều kiện thời tiết mùa đông lạnh giá ở miền Bắc, mỡ bò sẽ bị đông cứng lại. Lực hút của piston không đủ mạnh để kéo dòng mỡ đặc quánh vào lòng buồng nén, dẫn đến hiện tượng trượt hút và máy chạy không tải.

Sau nhiều năm hoạt động liên tục với tải trọng cao, gioăng phớt cao su chịu áp ở đầu piston có thể bị rách, xước hoặc chai cứng, làm mất khả năng làm kín buồng nén thủy lực. Một trường hợp cơ khí khác là bánh răng trục vít truyền động từ mô tơ sang cụm piston bị mòn vẹt răng hoặc trượt chốt cavet (chốt then). Lúc này, mô tơ điện vẫn quay tròn tạo ra tiếng ồn nhưng trục piston thực tế lại đứng yên hoặc chỉ dịch chuyển rất yếu ớt.
Khi gặp sự cố, kỹ thuật viên cần tắt máy ngay và tiến hành kiểm tra lần lượt theo các bước sau:

>>Xem thêm: Máy Bơm Mỡ Điện Cho Máy Công Trình: Giải Pháp Bôi Trơn Tối Ưu

Thiết lập quy trình sử dụng chuẩn giúp máy bơm mỡ điện luôn vận hành trơn tru và kéo dài tuổi thọ động cơ:
Hiện tượng máy bơm mỡ điện chạy nhưng không ra mỡ phần lớn xuất phát từ lỗi lọt khí hoặc tắc nghẽn cơ học đơn giản. Bằng việc tuân thủ đúng quy trình xả e khí và kiểm tra định kỳ hệ thống van dẫn, kỹ thuật viên hoàn toàn có thể tự xử lý sự cố ngay tại xưởng chỉ trong vài phút, đưa thiết bị trở lại trạng thái làm việc bền bỉ và đảm bảo tiến độ bảo trì máy móc diễn ra liên tục.